收缩仪 thu súc nghi Hán Việt: thu súc nghi Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 儀 (nghi)Hán Việtthu súc nghiTừ loạidanhCấu tạo收 + 縮 + 儀 · thu + súc + nghi nghĩa thành phần: thu + súc + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dụng cụ đo coMainlandKaggle Zh-Vi retractometerEngCihui retractometer Từ liên quan Gần nghĩa收缩件 · 收缩压 · 收缩性 · 收缩的 · 收缩肌 · 收缩 · 收缩了的 · 收缩到