收縮儀 thu súc nghi Hán Việt: thu súc nghi Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 儀 (nghi)Hán Việtthu súc nghiCấu tạo收 + 縮 + 儀 · thu + súc + nghi nghĩa thành phần: thu + súc + nghi Nghĩa EngCihui retractometer