收缩件 thu súc kiện Hán Việt: thu súc kiện Tổng quan tính có thể thu nhỏ, tính có thể co lại Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 件 (kiện)Hán Việtthu súc kiệnTừ loạidanhCấu tạo收 + 縮 + 件 · thu + súc + kiện nghĩa thành phần: thu + súc + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính co rútMainlandKaggle Zh-Vi contractibility Từ liên quan Gần nghĩa收缩压 · 收缩性 · 收缩的 · 收缩肌 · 收缩 · 收缩了的 · 收缩仪 · 收缩到