收縮機 thu súc ki Hán Việt: thu súc ki Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 機 (ki)Hán Việtthu súc kiCấu tạo收 + 縮 + 機 · thu + súc + ki nghĩa thành phần: thu + súc + ki Nghĩa EngCihui shrinker