收缩营养

thu súc doanh dưỡng

Hán Việt: thu súc doanh dưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự thu nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi systrophe

Eng

  • Cihui systrophe

Từ liên quan

Gần nghĩa

收缩了的 · 營養元素 · 营养不良 · 营养不足 · 营养专家 · 营养交换 · 营养吸收 · 营养失调