收縮營養 thu súc doanh dưỡng Hán Việt: thu súc doanh dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)Hán Việtthu súc doanh dưỡngCấu tạo收 + 縮 + 營 + 養 · thu + súc + doanh + dưỡng nghĩa thành phần: thu + súc + doanh + dưỡng Nghĩa EngCihui systrophe