收縮量 shōu suō liàng · thu súc lượng Hán Việt: thu súc lượng · Pinyin: shōu suō liàng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 量 (lượng)Pinyinshōu suō liàngHán Việtthu súc lượngCấu tạo收 + 縮 + 量 · thu + súc + lượng nghĩa thành phần: thu + súc + lượng