收聽率 thu thính suất Hán Việt: thu thính suất Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 聽 (thính) + 率 (suất)Hán Việtthu thính suấtCấu tạo收 + 聽 + 率 · thu + thính + suất nghĩa thành phần: thu + thính + suất Nghĩa EngCihui 收聽率 hōutīnglǜ n. (radio) listening rate