收聽者

thu thính giả

Hán Việt: thu thính giả

Tổng quan

người kiểm tra sổ sách, người nghe, thính giả người nghe, thính giả

Cấu tạo: (thu) + (thính) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kiểm tra sổ sách, người nghe, thính giả người nghe, thính giả