收能的 thu năng đích Hán Việt: thu năng đích Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 能 (năng) + 的 (đích)Hán Việtthu năng đíchCấu tạo收 + 能 + 的 · thu + năng + đích nghĩa thành phần: thu + năng + đích Nghĩa EngCihui endoergic