收穫法 shōu huò fǎ · thu hoạch pháp Hán Việt: thu hoạch pháp · Pinyin: shōu huò fǎ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 穫 (hoạch) + 法 (pháp)Pinyinshōu huò fǎHán Việtthu hoạch phápCấu tạo收 + 穫 + 法 · thu + hoạch + pháp nghĩa thành phần: thu + hoạch + pháp