收获者

shōu huò zhěthu hoạch giả

Hán Việt: thu hoạch giả · Pinyin: shōu huò zhě

Tổng quan

người gặt, (nông nghiệp) máy gặt, (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvest,bug)

Cấu tạo: 收 (thu) + 穫 (hoạch) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gặt
  • Google Alex v6 người thu hoạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi harvester

Đức

  • Handedict Erntearbeiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

收获期 · 收获物 · 收获节 · 收穫 · 收获 · 收获法 · 收获量 · 收获不小