收藏品

shōu cáng pǐn thu tàng phẩm

Hán Việt: thu tàng phẩm · Pinyin: shōu cáng pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (tàng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收藏品 hōucángpǐn n. 1. collection 2. collector's item M:²jiàn