收藏夾

shōu cáng jiā thu tàng giáp

Hán Việt: thu tàng giáp · Pinyin: shōu cáng jiā

Tổng quan

thư mục yêu thích (trình duyệt web)

Cấu tạo: (thu) + (tàng) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư mục yêu thích (trình duyệt web)

Eng

  • CC-CEDICT favorites folder (web browser)
  • Cihui favorites folder (web browser)