收費率 shōu fèi shuài · thu phí suất Hán Việt: thu phí suất · Pinyin: shōu fèi shuài Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 費 (phí) + 率 (suất)Pinyinshōu fèi shuàiHán Việtthu phí suấtCấu tạo收 + 費 + 率 · thu + phí + suất nghĩa thành phần: thu + phí + suất