收購價 shōu gòu jià · thu cấu giá Hán Việt: thu cấu giá · Pinyin: shōu gòu jià Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 購 (cấu) + 價 (giá)Pinyinshōu gòu jiàHán Việtthu cấu giáCấu tạo收 + 購 + 價 · thu + cấu + giá nghĩa thành phần: thu + cấu + giá Nghĩa EngCihui 收購價 hōugòujià n. purchasing price