收購站

shōu gòu zhàn thu cấu trạm

Hán Việt: thu cấu trạm · Pinyin: shōu gòu zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (cấu) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收購站 hōugòuzhàn p.w. purchasing station