收貨部 thu hóa bộ Hán Việt: thu hóa bộ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 貨 (hóa) + 部 (bộ)Hán Việtthu hóa bộCấu tạo收 + 貨 + 部 · thu + hóa + bộ nghĩa thành phần: thu + hóa + bộ Nghĩa EngCihui 收貨部 shōuhuòbù p.w. receiving department