收購站

shōu gòu zhàn thu cấu trạm

Hán Việt: thu cấu trạm · Pinyin: shōu gòu zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (cấu) + (trạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责收集购买某种或多种产品(物品)的商业部门。如粮食收购站﹑废品收购站﹑文物收购站等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责收集购买某种或多种产品(物品)的商业部门。如粮食收购站﹑废品收购站﹑文物收购站等。

Eng

  • Cihui 收購站 hōugòuzhàn p.w. purchasing station