收费员 thu phí viên Hán Việt: thu phí viên Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 費 (phí) + 員 (viên)Hán Việtthu phí viênCấu tạo收 + 費 + 員 · thu + phí + viên nghĩa thành phần: thu + phí + viên Nghĩa ViệtBiên soạn 收費員 hōufèiyuán n. toll collector M:²wèiEngCihui 收費員 hōufèiyuán n. toll collector M:²wèiTần suất từ 收費員 hōufèiyuán n. toll collector M:²wèi Từ liên quan Gần nghĩa收费站 · 收费表 · 收费 · 收费公路 · 收费台 · 收费处 · 收费桥 · 收费率