收费处 shōu fèi chù·thu phí xử Hán Việt: thu phí xử · Pinyin: shōu fèi chù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 費 (phí) + 處 (xử)Pinyinshōu fèi chùHán Việtthu phí xửCấu tạo收 + 費 + 處 · thu + phí + xử nghĩa thành phần: thu + phí + xử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nơi thu phíĐứcHandedict Gebührenstelle Từ liên quan Gần nghĩa收费站 · 收费表 · 收费 · 收费公路 · 收费台 · 收费员 · 收费桥 · 收费率