收起來 shōu qǐ lai · thu khởi lai Hán Việt: thu khởi lai · Pinyin: shōu qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinshōu qǐ laiHán Việtthu khởi laiCấu tạo收 + 起 + 來 · thu + khởi + lai nghĩa thành phần: thu + khởi + lai