收銀員

shōu yín yuán thu ngân viên

Hán Việt: thu ngân viên · Pinyin: shōu yín yuán

Tổng quan

thu ngân | nhân viên quầy tính tiền

Cấu tạo: (thu) + (ngân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu ngân | nhân viên quầy tính tiền

Eng

  • CC-CEDICT cashier; checkout clerk
  • Cihui cashier; checkout clerk