收銀機
thu ngân ki
Hán Việt: thu ngân ki · Pinyin: shōu yín jī
Tổng quan
máy tính tiền | quầy thanh toán
Nghĩa
Việt
- Cihui máy tính tiền | quầy thanh toán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商用的小型計算機,用來記帳及印出收據。
Eng
- CC-CEDICT cash register|check out counter
- Cihui cash register; check out counter