收針器 thu châm khí Hán Việt: thu châm khí Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 針 (châm) + 器 (khí)Hán Việtthu châm khíCấu tạo收 + 針 + 器 · thu + châm + khí nghĩa thành phần: thu + châm + khí Nghĩa EngCihui uppicket