收門生 thu môn sanh Hán Việt: thu môn sanh Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 門 (môn) + 生 (sanh)Hán Việtthu môn sanhCấu tạo收 + 門 + 生 · thu + môn + sanh nghĩa thành phần: thu + môn + sanh Nghĩa EngCihui 收門生 hōu ménshēng v.o. take pupils