收集家 thu tập gia Hán Việt: thu tập gia Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 家 (gia)Hán Việtthu tập giaCấu tạo收 + 集 + 家 · thu + tập + gia nghĩa thành phần: thu + tập + gia Nghĩa EngCihui 收集家 hōujíjiā n. collector M:²wèi