收集成 thu tập thành Hán Việt: thu tập thành Tổng quan tính bình tĩnh, sự tự chủ Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 成 (thành)Hán Việtthu tập thànhCấu tạo收 + 集 + 成 · thu + tập + thành nghĩa thành phần: thu + tập + thành Nghĩa ViệtCihui tính bình tĩnh, sự tự chủ