收集板 shōu jí bǎn · thu tập bản Hán Việt: thu tập bản · Pinyin: shōu jí bǎn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 板 (bản)Pinyinshōu jí bǎnHán Việtthu tập bảnCấu tạo收 + 集 + 板 · thu + tập + bản nghĩa thành phần: thu + tập + bản