收集箱 shōu jí xiāng · thu tập tương Hán Việt: thu tập tương · Pinyin: shōu jí xiāng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 箱 (tương)Pinyinshōu jí xiāngHán Việtthu tập tươngCấu tạo收 + 集 + 箱 · thu + tập + tương nghĩa thành phần: thu + tập + tương