收養所 thu dưỡng sở Hán Việt: thu dưỡng sở Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 養 (dưỡng) + 所 (sở)Hán Việtthu dưỡng sởCấu tạo收 + 養 + 所 · thu + dưỡng + sở nghĩa thành phần: thu + dưỡng + sở Nghĩa EngCihui 收養所 hōuyǎngsuǒ p.w. orphanage M:¹suǒ/¹jiān