收鮮船 shōu xiān chuán · thu tiên thuyền Hán Việt: thu tiên thuyền · Pinyin: shōu xiān chuán Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 鮮 (tiên) + 船 (thuyền)Pinyinshōu xiān chuánHán Việtthu tiên thuyềnCấu tạo收 + 鮮 + 船 · thu + tiên + thuyền nghĩa thành phần: thu + tiên + thuyền