改作文 cải tác văn Hán Việt: cải tác văn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 作 (tác) + 文 (văn)Hán Việtcải tác vănCấu tạo改 + 作 + 文 · cải + tác + văn nghĩa thành phần: cải + tác + văn Nghĩa EngCihui 改作文 ǎi zuòwén v.o. correct compositions (for students)