改变地

cải biến địa

Hán Việt: cải biến địa

Tổng quan

xem varied

Cấu tạo: 改 (cải) + 變 (biến) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi variedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

改变了 · 改变的 · 改变 · 改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道