改变选举区
cải biến tuyển cử khu
Hán Việt: cải biến tuyển cử khu
Tổng quan
(từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chia lại khu vực
Mainland
- Kaggle Zh-Vi gerrymander
Hán Việt: cải biến tuyển cử khu
(từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)