改变选举区

cải biến tuyển cử khu

Hán Việt: cải biến tuyển cử khu

Tổng quan

(từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)

Cấu tạo: 改 (cải) + 變 (biến) + 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia lại khu vực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gerrymander

Từ liên quan

Gần nghĩa

改变信仰的 · 改变性别的 · 改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度