改变角度

cải biến giác độ

Hán Việt: cải biến giác độ

Tổng quan

đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc), đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...)

Cấu tạo: 改 (cải) + 變 (biến) + 角 (giác) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi góc
  • Tần suất từ đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc), đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi switchback

Eng

  • Tần suất từ switchback

Từ liên quan

Gần nghĩa

改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变论调 · 改变了 · 改变信仰的