改變角度

cải biến giác độ

Hán Việt: cải biến giác độ

Tổng quan

đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc), đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...)

Cấu tạo: (cải) + (biến) + (giác) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc), đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...)