改变形像

gǎi biàn xíng xiàngcải biến hình tượng

Hán Việt: cải biến hình tượng · Pinyin: gǎi biàn xíng xiàng

Tổng quan

sự hiển dung

Cấu tạo: 改 (cải) + 變 (biến) + 形 (hình) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiển dung
  • Google Alex v6 thay đổi hình tượng

Đức

  • Handedict Umgestaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

改变大小 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度 · 改变论调 · 改变了 · 改变信仰的