改口供 cải khẩu cung Hán Việt: cải khẩu cung Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 口 (khẩu) + 供 (cung)Hán Việtcải khẩu cungCấu tạo改 + 口 + 供 · cải + khẩu + cung nghĩa thành phần: cải + khẩu + cung Nghĩa EngCihui 改口供 ǎi kǒugòng v.o. change one's testimony