改名

gǎi míng cải danh

Hán Việt: cải danh · Pinyin: gǎi míng

Tổng quan

đổi tên

Cấu tạo: (cải) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi tên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 更換名字。《紅樓夢》第六三回:「如今將你比作他,就改名喚叫溫都里納可好?」

Eng

  • CC-CEDICT to rename
  • Cihui to rename

ja

  • JMdict name change

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

更名