更名
canh danh
Hán Việt: canh danh · Pinyin: gēng míng
Tổng quan
đổi tên
Nghĩa
Việt
- Cihui đổi tên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 改易名稱。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「相如既學,慕藺相如之為人,更名『相如』。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 更换名字或名称:~改姓。
Eng
- CC-CEDICT to rename
- Cihui to rename