改善外觀 cải thiện ngoại quan Hán Việt: cải thiện ngoại quan Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 善 (thiện) + 外 (ngoại) + 觀 (quan)Hán Việtcải thiện ngoại quanCấu tạo改 + 善 + 外 + 觀 · cải + thiện + ngoại + quan nghĩa thành phần: cải + thiện + ngoại + quan Nghĩa EngCihui face-life