改寫律 cải tả luật Hán Việt: cải tả luật Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 寫 (tả) + 律 (luật)Hán Việtcải tả luậtCấu tạo改 + 寫 + 律 · cải + tả + luật nghĩa thành phần: cải + tả + luật Nghĩa EngCihui 改寫律 ǎixiělǜ n. <lg.> rewrite rule