改擴建

cải khoách kiến

Hán Việt: cải khoách kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (khoách) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改擴建 ǎikuòjiàn n. reorganization and expansion M:ge/³xiàng/¹zhǒng