改政移風

gǎi zhèng yí fēng cải chánh di phong

Hán Việt: cải chánh di phong · Pinyin: gǎi zhèng yí fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (chánh) + (di) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变风气习俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变风气习俗。