改文章 cải văn chương Hán Việt: cải văn chương Tổng quan Chữa bài Cấu tạo: 改 (cải) + 文 (văn) + 章 (chương)Hán Việtcải văn chươngCấu tạo改 + 文 + 章 · cải + văn + chương nghĩa thành phần: cải + văn + chương Nghĩa ViệtCihui Chữa bài