改期費 gǎi qī fèi · cải kì phí Hán Việt: cải kì phí · Pinyin: gǎi qī fèi Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 期 (kì) + 費 (phí)Pinyingǎi qī fèiHán Việtcải kì phíCấu tạo改 + 期 + 費 · cải + kì + phí nghĩa thành phần: cải + kì + phí