改正朔 cải chánh sóc Hán Việt: cải chánh sóc Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 正 (chánh) + 朔 (sóc)Hán Việtcải chánh sócCấu tạo改 + 正 + 朔 · cải + chánh + sóc nghĩa thành phần: cải + chánh + sóc Nghĩa EngCihui 改正朔 ǎizhèngshuò n. dynastic change