改正液 gǎi zhèng yè · cải chánh dịch Hán Việt: cải chánh dịch · Pinyin: gǎi zhèng yè Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 正 (chánh) + 液 (dịch)Pinyingǎi zhèng yèHán Việtcải chánh dịchCấu tạo改 + 正 + 液 · cải + chánh + dịch nghĩa thành phần: cải + chánh + dịch Nghĩa EngCihui 改正液 ǎizhèngyè n. correction fluid M:píng