改玉改步

gǎi yù gǎi bù cải ngọc cải bộ

Hán Việt: cải ngọc cải bộ · Pinyin: gǎi yù gǎi bù

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (ngọc) + (cải) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 步:古代祭祀时祭者与尸相距的步数,以地位排列。改换玉饰,改变步数。指地位身份改变,礼数也应变更。
  • Tân Hoa Tự Điển 指死者身份改变,安葬礼数也应变更◇指改变制度或改朝换代。同改步改玉”。