改編爲戲劇 cải biên vi hí kịch Hán Việt: cải biên vi hí kịch Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 編 (biên) + 爲 (vi) + 戲 (hí) + 劇 (kịch)Hán Việtcải biên vi hí kịchCấu tạo改 + 編 + 爲 + 戲 + 劇 · cải + biên + vi + hí + kịch nghĩa thành phần: cải + biên + vi + hí + kịch Nghĩa EngCihui theatricalize