改组内阁
cải tổ nội các
Hán Việt: cải tổ nội các · Pinyin: gǎi zǔ nèi gé
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cải tổ nội các
- Biên soạn reshuffle the Cabinet
Eng
- Cihui 改組內閣 ǎizǔ nèigé v.o. reshuffle the Cabinet
Đức
- Handedict das Kabinett umbilden (oder neubilden)