改組腳 cải tổ cước Hán Việt: cải tổ cước Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 組 (tổ) + 腳 (cước)Hán Việtcải tổ cướcCấu tạo改 + 組 + 腳 · cải + tổ + cước nghĩa thành phần: cải + tổ + cước Nghĩa EngCihui 改組腳 ǎizǔjiǎo n. <trad.> released feet (from foot binding) M:ge/¹duì/¹shuāng/²zhī